Phép dịch "Kontrolle" thành Tiếng Việt

giám sát, kiểm soát, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "Kontrolle" thành Tiếng Việt.

Kontrolle noun feminine ngữ pháp

Sichtung (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giám sát

    Nun, es gibt eine Kontrolle durch den Kongresses.

    Có sự giám sát của Quốc hội mà.

  • kiểm soát

    verb

    Schon bald geriet es ein wenig außer Kontrolle.

    Thời gian đầu nó còn có một chút kiểm soát.

  • kiểm tra

    noun

    Wir machten eine Kontrolle und plötzlich wurde es ernst.

    Chúng tôi đến kiểm tra, và xảy ra chuyện này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều khiển
    • điều khiển, kiểm soát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kontrolle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kontrolle"

Thêm

Bản dịch "Kontrolle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch