Phép dịch "Konurbation" thành Tiếng Việt

Chùm đô thị, chùm đô thị là các bản dịch hàng đầu của "Konurbation" thành Tiếng Việt.

Konurbation Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chùm đô thị

    städtischer Raum wie eine Agglomeration (Q159313), verfügt aber über zwei oder mehrere Stadtkerne

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Konurbation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

konurbation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chùm đô thị

Thêm

Bản dịch "Konurbation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch