Phép dịch "kleiden" thành Tiếng Việt

mặc, may, mặc quần áo là các bản dịch hàng đầu của "kleiden" thành Tiếng Việt.

kleiden verb ngữ pháp

(sich) kleiden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặc

    verb

    Sie war ärmlich gekleidet, hatte eingefallene Wangen und war nicht gekämmt.

    Người phụ nữ ấy ăn mặc nghèo nàn, má hóp và tóc rối bù.

  • may

    verb

    Seit 1849... kleidet Kingsman die wichtigsten Personen dieser Welt ein.

    Kể từ năm 1849, các thợ may Kingsman đã may đo cho các nhân vật quyền lực nhất thế giới.

  • mặc quần áo

    Und, was noch wichtiger ist, sie sind gut gekleidet.

    va, quan trọng hơn, chúng nhìn như được mặc quần áo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kleiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kleiden Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Kleiden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kleiden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "kleiden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kleiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch