Phép dịch "klee" thành Tiếng Việt

chi cỏ ba lá, cây chia ba, cây xa trục thảo là các bản dịch hàng đầu của "klee" thành Tiếng Việt.

klee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chi cỏ ba lá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Klee noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Medicago polymorpha

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây chia ba

  • cây xa trục thảo

  • cỏ ba lá

    Klee und Alfalfa sind sehr wertvolle Nahrungspflanzen für Bienen.

    Cỏ ba lá và cỏ linh lăng là thức ăn rất bổ dưỡng cho ong.

Hình ảnh có "klee"

Các cụm từ tương tự như "klee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch