Phép dịch "kleid" thành Tiếng Việt

ăn mặc, áo dài, áo đầm là các bản dịch hàng đầu của "kleid" thành Tiếng Việt.

kleid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ăn mặc

    verb

    Ich gäbe ihr gut zu essen und würde ihr hübsche Kleider kaufen.

    Tôi sẽ mua quần áo đẹp cho nàng, nàng sẽ ăn mặc thật đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kleid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kleid noun neuter ngữ pháp

einteiliges

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • áo dài

    noun

    áo dài (phụ nữ)

    Das Kleid behielt sie bis zum Abend an.

    Em mặc cái áo dài như vậy cho đến hết ngày.

  • áo đầm

    áo dài (phụ nữ)

    Haben Sie das Kleid für unser Date gekauft?

    Cô mua áo đầm mới cho buổi hẹn tối nay của chúng ta à?

Hình ảnh có "kleid"

Các cụm từ tương tự như "kleid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kleid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch