Phép dịch "klein" thành Tiếng Việt
tiểu, nhỏ, bé là các bản dịch hàng đầu của "klein" thành Tiếng Việt.
überschaubar (iron.) (umgangssprachlich) [..]
-
tiểu
adjectiveSie können kleine graue Männer herbeizaubern, wenn Sie das wirklich wollen.
Anh có thể gọi hồn những kẻ vô danh tiểu tốt nếu anh muốn.
-
nhỏ
adjectiveEine kleine nackte Glühbirne war die einzige Lichtquelle.
Một bóng đèn nhỏ không có chao là nguồn ánh sáng duy nhất.
-
bé
nounMeine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue.
Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
-
nhỏ nhắn
Nimmt es jemand mit der kleinen Lady auf?
Có ai muốn đấu với quý cô nhỏ nhắn này không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Klein (Fahrrad)
"Klein" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Klein trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "klein"
Các cụm từ tương tự như "klein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu bé hơn hay bằng
-
Cá giả hổ kình
-
chút xíu
-
Tiểu Sư
-
Thủy Xà
-
Chi Dừa cạn châu Âu
-
Linh dương vằn nhỏ
-
Balzac và cô bé thợ may Trung Hoa