Phép dịch "Klebstoff" thành Tiếng Việt

keo, Keo, hồ là các bản dịch hàng đầu của "Klebstoff" thành Tiếng Việt.

Klebstoff noun masculine ngữ pháp

Kleber (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • keo

    noun

    Stoff, der zwei Gegenstände miteinander verbinden kann.

    Aber ich musste es mit Strängen von Klebstoff auftakeln.

    Nhưng tôi phải ráp nó với nhiều sợi keo.

  • Keo

    ein Werkstoff, der zum Kleben verschiedener Werkstoffe verwendet wird

    Aber ich musste es mit Strängen von Klebstoff auftakeln.

    Nhưng tôi phải ráp nó với nhiều sợi keo.

  • hồ

    verb

    Sie haften weder wie ein Klettverschluss noch durch Saugwirkung oder Klebstoff.

    Chúng không dính lên tường bằng rám dính, hút chân không hay hồ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cồn
    • kẹo
    • hồ dán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klebstoff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Klebstoff"

Thêm

Bản dịch "Klebstoff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch