Phép dịch "kicken" thành Tiếng Việt
đá là bản dịch của "kicken" thành Tiếng Việt.
kicken
verb
ngữ pháp
schießen (Fußball) [..]
-
đá
verbAber hast du den Tee wirklich gekickt, oder dachtest du das nur?
Nhưng cậu thấy mình đá trúng chỗ nước kia, hay là chưa đá trúng chỗ nước kia?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kicken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kicken"
Thêm ví dụ
Thêm