Phép dịch "Kickboxen" thành Tiếng Việt

Kickboxing, quyền cước là các bản dịch hàng đầu của "Kickboxen" thành Tiếng Việt.

Kickboxen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kickboxing

    Sportart

  • quyền cước

    Er erklärt: „Meine Sucht hieß Kickboxen.

    Anh giải thích: “Tôi rất ghiền đánh quyền cước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kickboxen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kickboxen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch