Phép dịch "Kibibyte" thành Tiếng Việt

kibibyte là bản dịch của "Kibibyte" thành Tiếng Việt.

Kibibyte noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kibibyte

    1.024 Byte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kibibyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kibibyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch