Phép dịch "kichern" thành Tiếng Việt

cười khúc khích là bản dịch của "kichern" thành Tiếng Việt.

kichern verb ngữ pháp

gickeln (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cười khúc khích

    Die haben natürlich gekichert, als die Musik losging.

    Tất nhiên, chúng cười khúc khích ngay sau khi nhạc nổi lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kichern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kichern noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Kichern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kichern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "kichern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch