Phép dịch "Kiefer" thành Tiếng Việt
thông, hàm, 松 là các bản dịch hàng đầu của "Kiefer" thành Tiếng Việt.
Kiefer
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
(Berg-)Kiefer [..]
-
thông
nounWinddurchwehte Kiefern, die sich gegen die kommende Nacht bewegen.
Gió quét qua những rặng thông, xuyên qua màn đêm.
-
hàm
nounSie entspannen lhren Kiefer und ich meine Ohren.
Cô cứ để hàm mình nghỉ ngơi, tôi để tai tôi nghỉ ngơi, thế là xong.
-
松
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quai hàm
- xương hàm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kiefer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kiefer"
Các cụm từ tương tự như "Kiefer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thông Lamberta
-
Thông trắng Trung Quốc
-
Thông vỏ trắng Bắc Mỹ
-
Thông Triều Tiên
-
Thông vỏ trắng Trung Hoa
-
Thông Macedonia
-
Thông trắng Himalaya
-
Thông trắng Nhật Bản
Thêm ví dụ
Thêm