Phép dịch "hintern" thành Tiếng Việt
sau là bản dịch của "hintern" thành Tiếng Việt.
hintern
ngữ pháp
-
sau
conjunctionDu magst keine Frauen, die dir mit dem Fuß in den Hintern treten können.
Sao anh lại nhìn trộm người khác từ sau lưng như thế?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hintern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hintern
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
vier Buchstaben (umgangssprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hintern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hintern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hintern"
Thêm ví dụ
Thêm