Phép dịch "hinterlassen" thành Tiếng Việt
để lại là bản dịch của "hinterlassen" thành Tiếng Việt.
hinterlassen
verb
ngữ pháp
schriftlich
-
để lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hinterlassen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hinterlassen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhắn gì
-
Nhắn gì
Thêm ví dụ
Thêm