Phép dịch "hinterlassen" thành Tiếng Việt

để lại là bản dịch của "hinterlassen" thành Tiếng Việt.

hinterlassen verb ngữ pháp

schriftlich

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • để lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinterlassen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hinterlassen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hinterlassen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch