Phép dịch "hinweg" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "hinweg" thành Tiếng Việt.
hinweg
adverb
-
xa
adjectiveWir haben hier einen, der über Ton und Bild hinweg reist.
Hình dung một người đàn ông đi một quãng đường xa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hinweg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hinweg
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hinweg" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hinweg trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm