Phép dịch "Hinterhof" thành Tiếng Việt
sân sau là bản dịch của "Hinterhof" thành Tiếng Việt.
Hinterhof
noun
masculine
ngữ pháp
-
sân sau
Rebecca wurde im Hinterhof gefunden, weinend, aber unverletzt.
Rebecca được tìm thấy ở sân sau đang khóc, nhưng không bị thương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hinterhof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm