Phép dịch "gel" thành Tiếng Việt

gel, Gel là các bản dịch hàng đầu của "gel" thành Tiếng Việt.

gel adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gel

    Wir entwickelten ein Gel, in dem Mikrosender enthalten sind.

    Chúng tôi đã phát triển một loại gel chứ hàng trăm máy phát trong một ml.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Gel

    Dispersion

    Daten-Relay-Gel im Schaltkreisanzug verteilt.

    Gel rờ le dữ liệu đang phân ra mạch điện của giáp.

Thêm

Bản dịch "gel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch