Phép dịch "furzen" thành Tiếng Việt

địt, chùi gháu là các bản dịch hàng đầu của "furzen" thành Tiếng Việt.

furzen verb ngữ pháp

pupsen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • địt

    verb

    Bei der Verdauung entstandene Gase durch den Anus abgeben.

    Ich furze in eure ungefähre Richtung.

    Tôi địt vô mặt ông.

  • chùi gháu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "furzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch