Phép dịch "furzen" thành Tiếng Việt
địt, chùi gháu là các bản dịch hàng đầu của "furzen" thành Tiếng Việt.
furzen
verb
ngữ pháp
pupsen (umgangssprachlich) [..]
-
địt
verbBei der Verdauung entstandene Gase durch den Anus abgeben.
Ich furze in eure ungefähre Richtung.
Tôi địt vô mặt ông.
-
chùi gháu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " furzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm