Phép dịch "Furzer" thành Tiếng Việt

bôi mỡ là bản dịch của "Furzer" thành Tiếng Việt.

Furzer noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bôi mỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Furzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Furzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch