Phép dịch "Fuß" thành Tiếng Việt

bàn chân, chân, foot là các bản dịch hàng đầu của "Fuß" thành Tiếng Việt.

Fuß noun masculine ngữ pháp

Quadratlatsche (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bàn chân

    noun

    Mit seinen kalten Fussen ist er sicher nicht weit gekommen.

    Mà hắn cũng chẳng đi xa được với hai bàn chân lạnh cóng đó.

  • chân

    noun

    Das Hotel liegt am Fuße eines Berges.

    Khách sạn đó nằm dưới chân núi.

  • foot

    Längenmaß

    Jedes zusätzliche Pfund Gewicht kostet einen Fuß an Höhe, und wir müssen die Kameras unterbringen.

    Một pound nặng là mất 1 foot độ cao, và chúng ta cần gắn máy quay.

  • Bàn chân

    unterster Abschnitt des Beins

    Mein Fuß schafft es in seinen Hals und es spuckt mich aus.

    Bàn chân tôi thọc vào cổ họng con vật. Buộc nó phải nhả tôi ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fuß " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fuß"

Các cụm từ tương tự như "Fuß" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fuß" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch