Phép dịch "Fuss" thành Tiếng Việt

bàn chân là bản dịch của "Fuss" thành Tiếng Việt.

Fuss noun masculine ngữ pháp

Der Teil des menschlichen Körpers unterhalb des Fußgelenks, der gebraucht wird, um zu stehen und zu laufen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bàn chân

    noun

    Mit seinen kalten Fussen ist er sicher nicht weit gekommen.

    Mà hắn cũng chẳng đi xa được với hai bàn chân lạnh cóng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fuss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fuss"

Các cụm từ tương tự như "Fuss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fuss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch