Phép dịch "Fußball" thành Tiếng Việt

bóng đá, đá banh là các bản dịch hàng đầu của "Fußball" thành Tiếng Việt.

Fußball noun masculine ngữ pháp

Pille (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bóng đá

    noun common

    Eine Ballsportart, bei der zwei Mannschaften mit je 11 Spielern versuchen, einen Ball vorwiegend mit dem Fuß in das gegnerische Tor zu befördern.

    Buntha spielt mit jedem Ball, den er auftreiben kann, Fußball.

    Buntha thích chơi bóng đá với bất cứ quả bóng nào nó có thể bắt gặp.

  • đá banh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fußball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fußball"

Các cụm từ tương tự như "Fußball" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fußball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch