Phép dịch "Fußball" thành Tiếng Việt
bóng đá, đá banh là các bản dịch hàng đầu của "Fußball" thành Tiếng Việt.
Fußball
noun
masculine
ngữ pháp
Pille (umgangssprachlich) [..]
-
bóng đá
noun commonEine Ballsportart, bei der zwei Mannschaften mit je 11 Spielern versuchen, einen Ball vorwiegend mit dem Fuß in das gegnerische Tor zu befördern.
Buntha spielt mit jedem Ball, den er auftreiben kann, Fußball.
Buntha thích chơi bóng đá với bất cứ quả bóng nào nó có thể bắt gặp.
-
đá banh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fußball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fußball"
Các cụm từ tương tự như "Fußball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải vô địch bóng đá thế giới 2006
-
bóng đá
-
Giải vô địch bóng đá thế giới
-
Giải vô địch bóng đá Đức
-
Giải vô địch bóng đá châu Âu
-
Cúp bóng đá châu Á
-
Hiệp hội bóng đá Đức
-
Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới
Thêm ví dụ
Thêm