Phép dịch "fische" thành Tiếng Việt

cá, song ngư, Cung song ngư là các bản dịch hàng đầu của "fische" thành Tiếng Việt.

fische verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • noun

    Ich konnte nicht so viele Fische fangen, wie ich erwartet hatte.

    Tôi không bắt được đủ số như mong đợi.

  • song ngư

    wie viele Rationalisten bin ich ein Fisch.

    cũng như những người duy lý khác, tôi thuộc chòm sao song ngư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fische " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fische proper Proper noun noun ngữ pháp

Fische (im Meer) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cung song ngư

    proper
  • im Wasser lebende Wirbeltiere

    Ich konnte nicht so viele Fische fangen, wie ich erwartet hatte.

    Tôi không bắt được đủ số như mong đợi.

  • Song Ngư

    proper

    Du bist Fisch, Aszendent Wassermann.

    Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.

Hình ảnh có "fische"

Các cụm từ tương tự như "fische" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fische" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch