Phép dịch "Fischer" thành Tiếng Việt
ngư dân, Ngư dân, ngư phủ là các bản dịch hàng đầu của "Fischer" thành Tiếng Việt.
Fischer
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Petrijünger (umgangssprachlich)
-
ngư dân
nounEin Fischer erkennt einen anderen Fischer immer schon von weitem.
Một ngư dân luôn nhận thấy một ngư dân khác từ xa.
-
Ngư dân
Person, die den Fischfang ausübt
Fischer fahren aufs Meer hinaus und haben ihre Handys bei sich.
Ngư dân đi đánh cá và mang theo điện thoại của họ,
-
ngư phủ
nounIch sagte es schon dem Captain ich bin nur ein armer Fischer aus Zypern.
Tôi chỉ là một ngư phủ nghèo ở đảo Chypre.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fischer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Fischer"
Các cụm từ tương tự như "Fischer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Heinz Fischer
-
Bobby Fischer
Thêm ví dụ
Thêm