Phép dịch "fischerei" thành Tiếng Việt
câu, Ngư nghiệp, Thủy sản là các bản dịch hàng đầu của "fischerei" thành Tiếng Việt.
fischerei
-
câu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fischerei " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fischerei
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
Ngư nghiệp
Wirtschaftszweige, die sich mit dem Fangen oder Züchten von Fischen und anderen Wassertieren zur Nahrungsgewinnung und Weiterverarbeitung beschäftigen
Ich aß mit dem Minister für Fischerei von Kiribati zu Abend.
và tôi đã đi ăn tối với ngài Bộ trưởng Bộ ngư nghiệp Kiribati.
-
Thủy sản
Wirtschaftszweig, welcher Fischfang betreibt
-
công nghiệp cá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghề cá
- ngư nghiệp
Thêm ví dụ
Thêm