Phép dịch "Fischen" thành Tiếng Việt
câu cá là bản dịch của "Fischen" thành Tiếng Việt.
Fischen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
câu cá
Dann fahre ich mit meinen Gästen zum Fischen raus.
Và chở những vị khách của tôi ra ngoài biển câu cá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fischen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fischen
verb
ngữ pháp
Fische fangen oder versuchen zu fangen.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fischen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fischen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Fischen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Cá chuồn
-
Cung song ngư · Cá · Song Ngư
-
Nam Ngư
-
Phi Ngư
-
Ichthys · cá · ngư · 魚
-
cá · song ngư
-
Hải sản
-
con cá · cá
Thêm ví dụ
Thêm