Phép dịch "Fisch" thành Tiếng Việt

cá, ngư, Ichthys là các bản dịch hàng đầu của "Fisch" thành Tiếng Việt.

Fisch noun masculine ngữ pháp

Wilde Tiere inklusive Vögel und Fische, die zum Sport, als Nahrung oder als Erwerbsquelle gejagt werden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá

    noun

    Ein kaltblütiges Wirbeltier, welches im Wasser lebt, sich mit Flossen bewegt und mit Kiemen atmet. (Pisces)

    Ich konnte nicht so viele Fische fangen, wie ich erwartet hatte.

    Tôi không bắt được đủ số cá như mong đợi.

  • ngư

    noun

    Es muss noch etwas anderes geben, als Fische zu fangen... und Menschen zu entführen.

    Phải có việc gì khác ngoài việc làm ngư dân... và bắt cóc người khác chứ.

  • Ichthys

    der Fisch als christliches Symbol

  • 魚

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fisch"

Các cụm từ tương tự như "Fisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch