Phép dịch "er" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "er" thành Tiếng Việt.

er pronoun ngữ pháp

Bis zum 19. Jahrhundert als Pronomen zur Anrede Untergebener verwendet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Ich mag ihn nicht sonderlich. Ehrlich gesagt, hasse ich ihn.

    Tôi không thích anh ấy lắm, trên thực tế tôi ghét anh ấy.

  • ông ấy

    pronoun

    Alle Dorfbewohner kennen ihn.

    Tất cả dân làng đều biết ông ấy.

  • nó

    pronoun

    Sein Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • họ
    • ông
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " er " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Er
+ Thêm

"Er" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Er trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "er" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ich
    Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
  • ihr
  • mir
  • sie
  • Sie
    anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
  • Ich
    tôi
Thêm

Bản dịch "er" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch