Phép dịch "Erbe" thành Tiếng Việt

di sản, thừa kế là các bản dịch hàng đầu của "Erbe" thành Tiếng Việt.

Erbe noun masculine neuter ngữ pháp

Hypothek (fig.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • di sản

    noun

    Euer ureigenstes Wesen spiegelt euer göttliches Erbe und eure göttliche Bestimmung wider.

    Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.

  • thừa kế

    Er hat eine alte Holztruhe geerbt.

    Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Erbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

erbe verb
+ Thêm

"erbe" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho erbe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Erbe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Erbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch