Phép dịch "erbauung" thành Tiếng Việt
sự soi sáng, sự khai trí, sự soi sáng là các bản dịch hàng đầu của "erbauung" thành Tiếng Việt.
erbauung
-
sự soi sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erbauung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Erbauung
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự khai trí
-
sự soi sáng
-
sự xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm