Phép dịch "erbauung" thành Tiếng Việt

sự soi sáng, sự khai trí, sự soi sáng là các bản dịch hàng đầu của "erbauung" thành Tiếng Việt.

erbauung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự soi sáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erbauung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Erbauung Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự khai trí

  • sự soi sáng

  • sự xây dựng

Thêm

Bản dịch "erbauung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch