Phép dịch "sie" thành Tiếng Việt

họ, bà ấy, cô ấy là các bản dịch hàng đầu của "sie" thành Tiếng Việt.

sie pronoun feminine ngữ pháp

[Eine Gruppe Anderer, die vorher erwähnt wurden.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    Sie haben geheiratet, als sie noch jung waren.

    Họ đã lấy nhau, khi họ còn rất trẻ.

  • bà ấy

    pronoun

    Sie nahm mich unter ihre Fittiche und lehrte mich alles, was sie gelernt hatte.

    Bà ấy đã bảo vệ tôi, và đã dạy tôi tất cả những điều bà biết.

  • cô ấy

    pronoun

    Ich hatte vor, sie anzurufen, aber ich habe es vergessen.

    Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nó
    • chị ấy
    • các anh ấy
    • các ông ấy *
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sie pronoun ngữ pháp

Weibsstück (abwertend) (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    Ich muss darüber nachdenken, bevor ich dir antworte.

    Tôi phải suy nghĩ điều đó trước khi trả lời anh.

  • bạn

    pronoun

    Wir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.

    Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.

  • các anh

    Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder.

    Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • các ông *
    • ông *
    • các bạn

Hình ảnh có "sie"

Các cụm từ tương tự như "sie" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ich
    Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
  • ihr
  • mir
  • Ich
    tôi
  • Ihr
    của bạn · của các bạn
  • Mir
    Trạm vũ trụ Hòa Bình
Thêm

Bản dịch "sie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch