Phép dịch "ich" thành Tiếng Việt

tôi, ta, mình là các bản dịch hàng đầu của "ich" thành Tiếng Việt.

ich pronoun ngữ pháp

wenn du mich fragst (Floskel) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    Schau mich an, wenn ich mit dir rede!

    Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!

  • ta

    pronoun

    Er ist so aggressiv, dass ihm andere aus dem Weg gehen.

    Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.

  • mình

    pronoun

    Ich will meinen Kindern alles kaufen, was ich nie hatte.

    Mình muốn mua cho lũ trẻ tất cả những gì mình không có.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tớ
    • tao
    • tui
    • Tôi
    • anh
    • em
    • ông
    • cậu
    • chị
    • tôi
    • cháu
    • mẹ
    • bố
    • cha
    • chú
    • bác
    • dượng
    • thím
    • mợ
    • bác gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ich noun neuter ngữ pháp

(das) Selbst [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tôi

    verb

    Du erinnerst mich an mich selbst, als ich jung war.

    Bạn làm tôi nhớ đến mình hồi trẻ.

Các cụm từ tương tự như "ich" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ihr
  • Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
  • mir
  • sie
  • Sie
    anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
  • Ihr
    của bạn · của các bạn
  • Mir
    Trạm vũ trụ Hòa Bình
Thêm

Bản dịch "ich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch