Phép dịch "einwenden" thành Tiếng Việt

phản đối là bản dịch của "einwenden" thành Tiếng Việt.

einwenden verb ngữ pháp

beeinspruchen (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phản đối

    verb

    als Hauptredner bei einer Konferenz hier in Edinburgh einzuwenden.

    và tôi không hề phản đối việc Tim Berners-Lee là diễn giả chủ đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einwenden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "einwenden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch