Phép dịch "einwandern" thành Tiếng Việt
nhập cư là bản dịch của "einwandern" thành Tiếng Việt.
einwandern
verb
ngữ pháp
-
nhập cư
verb nounWorüber könnte jemand, der eingewandert ist, nachdenken, und warum?
Những người nhập cư có thể nghĩ đến điều gì về quê hương của họ, và tại sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einwandern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einwandern
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Einwandern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einwandern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm