Phép dịch "Einwohner" thành Tiếng Việt
người dân là bản dịch của "Einwohner" thành Tiếng Việt.
Einwohner
noun
masculine
ngữ pháp
Volksgenosse (NS-Vokabel)
-
người dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Einwohner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm