Phép dịch "einzelhandel" thành Tiếng Việt

cửa hàng bán lẻ, cửa hàng bán lẻ là các bản dịch hàng đầu của "einzelhandel" thành Tiếng Việt.

einzelhandel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cửa hàng bán lẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einzelhandel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einzelhandel noun masculine ngữ pháp

Detailhandel (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cửa hàng bán lẻ

    Handelsunternehmen, die Waren verschiedener Hersteller beschaffen, zu einem Sortiment zusammenfügen

Hình ảnh có "einzelhandel"

Thêm

Bản dịch "einzelhandel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch