Phép dịch "Einwurf" thành Tiếng Việt
Ném biên, ném biên là các bản dịch hàng đầu của "Einwurf" thành Tiếng Việt.
Einwurf
noun
masculine
ngữ pháp
-
Ném biên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Einwurf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
einwurf
-
ném biên
Hình ảnh có "Einwurf"
Thêm ví dụ
Thêm