Phép dịch "Einwurf" thành Tiếng Việt

Ném biên, ném biên là các bản dịch hàng đầu của "Einwurf" thành Tiếng Việt.

Einwurf noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ném biên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Einwurf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

einwurf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ném biên

Hình ảnh có "Einwurf"

Thêm

Bản dịch "Einwurf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch