Phép dịch "Einwanderer" thành Tiếng Việt
dân nhập cư, nhập cư là các bản dịch hàng đầu của "Einwanderer" thành Tiếng Việt.
Einwanderer
noun
masculine
ngữ pháp
Reigschmeckter (schwäb.) (umgangssprachlich) [..]
-
dân nhập cư
nounMan weiß, er beschäftigt illegale Einwanderer.
Hắn có thuê dân nhập cư trái phép mà.
-
nhập cư
nounDiese Hawaladar haben es immer auf illegale Einwanderer abgesehen.
Bọn Hawaladar được biết đến là những kẻ lừa đảo người nhập cư bất hợp pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Einwanderer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm