Phép dịch "einsalzen" thành Tiếng Việt

ướp muối, Ướp muối, Dưa muối Nhật Bản là các bản dịch hàng đầu của "einsalzen" thành Tiếng Việt.

einsalzen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ướp muối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einsalzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einsalzen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ướp muối

  • Dưa muối Nhật Bản

    Methode zur Konservierung von Lebensmitteln

Thêm

Bản dịch "einsalzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch