Phép dịch "einsalzen" thành Tiếng Việt
ướp muối, Ướp muối, Dưa muối Nhật Bản là các bản dịch hàng đầu của "einsalzen" thành Tiếng Việt.
einsalzen
-
ướp muối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einsalzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einsalzen
-
Ướp muối
-
Dưa muối Nhật Bản
Methode zur Konservierung von Lebensmitteln
Thêm ví dụ
Thêm