Phép dịch "eins" thành Tiếng Việt
một, 1, nhất là các bản dịch hàng đầu của "eins" thành Tiếng Việt.
eins
pronoun
numeral
adverb
Ziffer in Dokumenten [..]
-
một
Cardinal numberVor der Eins kommt die Null.
"Không" là số đứng đằng trước "một".
-
1
-
nhất
adjectiveEs gibt nur eins, was du wissen solltest, James.
James, thứ quan trọng nhất cậu cần biết là cậu chả biết khỉ gì hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eins
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Die Kardinalzahl, welche direkt auf Null folgt und der Zwei vorangeht, in römischen Zahlen als I repräsentiert, und sonst als 1.
-
một
Cardinal numberVor der Eins kommt die Null.
"Không" là số đứng đằng trước "một".
-
số một
adjectiveErst, wenn ich Nummer Eins und Zwei kenne.
Chưa cho tới khi em gặp số một và số hai.
Hình ảnh có "eins"
Thêm ví dụ
Thêm