Phép dịch "einschalten" thành Tiếng Việt
Bật là bản dịch của "einschalten" thành Tiếng Việt.
einschalten
verb
ngữ pháp
(mit) ins Boot nehmen (umgangssprachlich) [..]
-
Bật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einschalten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm