Phép dịch "einrichten" thành Tiếng Việt

thiết lập là bản dịch của "einrichten" thành Tiếng Việt.

einrichten verb ngữ pháp

greifen (lassen) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thiết lập

    verb

    Die Proteine müssen sich einrichten, stärken und fest werden.

    Các protein phải thiết lập, mạnh lên và củng cố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " einrichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Einrichten

von Knochen

+ Thêm

"Einrichten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Einrichten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "einrichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch