Phép dịch "einschaltung" thành Tiếng Việt
nhuận, Nhuận là các bản dịch hàng đầu của "einschaltung" thành Tiếng Việt.
einschaltung
-
nhuận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " einschaltung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Einschaltung
noun
feminine
-
Nhuận
Thêm ví dụ
Thêm