Phép dịch "Eindringling" thành Tiếng Việt
kẻ xâm lược là bản dịch của "Eindringling" thành Tiếng Việt.
Eindringling
noun
masculine
ngữ pháp
jmd. der die Rechte eines anderen verletzt
-
kẻ xâm lược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eindringling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm