Phép dịch "Eindringling" thành Tiếng Việt

kẻ xâm lược là bản dịch của "Eindringling" thành Tiếng Việt.

Eindringling noun masculine ngữ pháp

jmd. der die Rechte eines anderen verletzt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kẻ xâm lược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eindringling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Eindringling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch