Phép dịch "durchsuchen" thành Tiếng Việt

tìm, duyệt, tìm kiếm là các bản dịch hàng đầu của "durchsuchen" thành Tiếng Việt.

durchsuchen verb ngữ pháp

durchkämmen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tìm

    verb

    Wir haben nicht die Zeit alles zu durchsuchen.

    Chúng ta không có thời gian để tìm hết chỗ này.

  • duyệt

    verb

    Ich kann also dies alles durchsuchen.

    Do đó tôi có thể duyệt những thứ đó.

  • tìm kiếm

    Sie durchsuchen sie ja nicht das erste Mal.

    Bọn chúng đã tìm kiếm cả trăm lần rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durchsuchen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "durchsuchen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch