Phép dịch "durchstechen" thành Tiếng Việt
tiết lộ là bản dịch của "durchstechen" thành Tiếng Việt.
durchstechen
Verb
ngữ pháp
piksen (umgangssprachlich)
-
tiết lộ
động từDer Inhalt wurde an westliche Journalisten durchgestochen.
Nội dung đã được tiết lộ cho ký giả phương Tây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durchstechen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm