Phép dịch "durchsichtig" thành Tiếng Việt

trong suốt là bản dịch của "durchsichtig" thành Tiếng Việt.

durchsichtig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trong suốt

    adjective

    Sie ist absolut durchsichtig, geruchslos, farblos.

    Nó trong suốt hoàn hảo, nó không mùi, không màu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durchsichtig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "durchsichtig"

Thêm

Bản dịch "durchsichtig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch