Phép dịch "durchsichtig" thành Tiếng Việt
trong suốt là bản dịch của "durchsichtig" thành Tiếng Việt.
durchsichtig
adjective
ngữ pháp
-
trong suốt
adjectiveSie ist absolut durchsichtig, geruchslos, farblos.
Nó trong suốt hoàn hảo, nó không mùi, không màu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durchsichtig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "durchsichtig"
Thêm ví dụ
Thêm