Phép dịch "Durian" thành Tiếng Việt

quả sầu riêng, sầu riêng là các bản dịch hàng đầu của "Durian" thành Tiếng Việt.

Durian noun Noun feminine ngữ pháp

Die Frucht verschiedener Baumarten aus der Gattung Durio, die in Südostasien verbreitet sind.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quả sầu riêng

    noun
  • sầu riêng

    noun

    quả cây sầu riêng

    Die Durian hat ein cremiges Fruchtfleisch und wird trotz ihres strengen Geruchs gern gegessen

    Sầu riêng là loại quả có thịt béo mọng và được nhiều người thích dù có mùi khó ngửi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Durian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Durian"

Thêm

Bản dịch "Durian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch