Phép dịch "durchsickern" thành Tiếng Việt

tiết lộ là bản dịch của "durchsickern" thành Tiếng Việt.

durchsickern Verb ngữ pháp

durchsickern (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiết lộ

    verb

    Die Gruppe, die Ihren Bericht zur Presse durchsickern ließ, nennt sich, Vigilance.

    Nhóm chịu trách nhiệm cho việc tiết lộ ngân sách đen vối báo trí chúng được gọi là Vigilance.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durchsickern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Durchsickern Noun ngữ pháp

auch z.B. eines Geheimnisses

+ Thêm

"Durchsickern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Durchsickern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "durchsickern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch