Phép dịch "du" thành Tiếng Việt

bạn, anh, ông là các bản dịch hàng đầu của "du" thành Tiếng Việt.

du pronoun ngữ pháp

veraltet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạn

    pronoun

    Wir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.

    Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.

  • anh

    noun

    Da du nicht überrascht bist, denke ich, musst du es gewusst haben.

    Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.

  • ông *

    Ich habe ihn auf den ersten Blick erkannt.

    Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " du " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Du pronoun noun neuter ngữ pháp

höfliche Anrede unter Männern [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • em

    pronoun

    Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut.

    Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

  • mày

    pronoun

    Mach es so, wie er es dir sagt.

    Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.

Hình ảnh có "du"

Các cụm từ tương tự như "du" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ich
    Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
  • ihr
  • mir
  • sie
  • Sie
    anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
  • Ich
    tôi
Thêm

Bản dịch "du" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch